Cách dùng "以后我疼你" (yǐ hòu wǒ téng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
以后我疼你
sau này em sẽ thương anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
35:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没关系 | méi guān xì | Không sao, |
| 2▶ | 以后我疼你 | yǐ hòu wǒ téng nǐ | sau này em sẽ thương anh. |
| 3 | 好大的雨啊 是啊 | hǎo dà de yǔ a shì a | Mưa lớn thật đấy. Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












