Cách dùng "我什么时候才能 下地走路" (wǒ shén me shí hòu cái néng xià dì zǒu lù) trong hội thoại tiếng Trung
我什么时候才能 下地走路
Bao giờ tôi mới có thể xuống đất đi lại?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
28:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下肢一点感觉都没有 | xià zhī yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu | không có môt chút cảm giác nào ở chi dưới. |
| 2▶ | 我什么时候才能 下地走路 | wǒ shén me shí hòu cái néng xià dì zǒu lù | Bao giờ tôi mới có thể xuống đất đi lại? |
| 3 | 我们现在做的 复健训练呢 只是刚开始 | wǒ men xiàn zài zuò de fù jiàn xùn liàn ne zhǐ shì gāng kāi shǐ | Tập phục hồi chức năng chúng ta đang làm chỉ là bắt đầu thôi. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












