Cách dùng "我是看病的 又不是算命的" (wǒ shì kàn bìng de yòu bú shì suàn mìng de) trong hội thoại tiếng Trung
我是看病的 又不是算命的
Tôi khám bệnh chứ không phải xem bói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
15:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没准话 | méi zhǔn huà | Không nói chắc được. |
| 2▶ | 我是看病的 又不是算命的 | wǒ shì kàn bìng de yòu bú shì suàn mìng de | Tôi khám bệnh chứ không phải xem bói. |
| 3 | 我看你儿子挺闷 心里藏事 | wǒ kàn nǐ ér zi tǐng mèn xīn lǐ cáng shì | Tôi thấy con trai anh rất rầu rĩ, trong lòng có chuyện giấu diếm, |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












