Cách dùng "给我拿一串 那个鱿鱼" (gěi wǒ ná yī chuàn nà ge yóu yú) trong hội thoại tiếng Trung
给我拿一串 那个鱿鱼
Cho tôi một xiên mực đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
zhè ge bù là zhè ge bù là zhè ge zhè xiē zhè xiē
这个不辣 这个不辣 这个 这些 这些
“Cái này không cay nè. Cái này nè. Mấy cái này nè.”
LINE 0207:23
PLAYING SCENEgěi wǒ ná yī chuàn nà ge yóu yú
给我拿一串 那个鱿鱼
“Cho tôi một xiên mực đi.”
LINE 0307:25
wǒ wàng le méi diǎn nǐ men
我忘了 没点 你们
“- Tôi quên rồi. - Chưa gọi. Tại sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ shì pò qiè dì xū yào yǒu rén bāng tā men yī bǎCác em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.