Cách dùng "你姐都看得出来 装深沉" (nǐ jiě dōu kàn dé chū lái zhuāng shēn chén) trong hội thoại tiếng Trung
你姐都看得出来 装深沉
Chị cậu còn nhận ra nữa là. Ra vẻ trầm tư.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:01
zhè这
dào倒
bù不
suàn算
huài坏
shì事
“Đây cũng không tính là chuyện xấu.”
LINE 0240:09
PLAYING SCENEnǐ jiě dōu kàn dé chū lái zhuāng shēn chén
你姐都看得出来 装深沉
“Chị cậu còn nhận ra nữa là. Ra vẻ trầm tư.”
LINE 0340:14
jiù shì lì shǐ ma tā jiǎng de nà ge cóng
就是历史嘛 它讲的那个从
“Lịch sử kể từ lúc...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s