Cách dùng "你们尝尝这个 鱼豆腐" (nǐ men cháng cháng zhè ge yú dòu fǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你们尝尝这个 鱼豆腐
Các cậu ăn thử món này đi. Đậu phụ cá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:22
yě也
duì对
“Cũng đúng ha.”
LINE 0206:25
PLAYING SCENEnǐ men cháng cháng zhè ge yú dòu fǔ
你们尝尝这个 鱼豆腐
“Các cậu ăn thử món này đi. Đậu phụ cá.”
LINE 0306:30
wǒ zhǎo bàn tiān wǒ zěn me jiù zhǎo bù zhe wǒ diǎn nà ge yóu yú ne
我找半天我怎么就找不着 我点那个鱿鱼呢
“Sao tôi tìm cả buổi cũng không thấy món mực mà tôi gọi đâu nhỉ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ shì pò qiè dì xū yào yǒu rén bāng tā men yī bǎCác em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.