Cách dùng "救命 救命啊" (jiù mìng jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
救命 救命啊
jiù mìng jiù mìng a
Cứu tôi với, cứu tôi với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:05
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是坏人 | nǐ jiù shì huài rén | Anh chính là người xấu. |
| 2▶ | 救命 救命啊 | jiù mìng jiù mìng a | Cứu tôi với, cứu tôi với. |
| 3 | 救命 救命 | jiù mìng jiù mìng | Cứu với, cứu với. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s