Cách dùng "但我也不是什么小姑娘了" (dàn wǒ yě bú shì shén me xiǎo gū niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
但我也不是什么小姑娘了
Nhưng tôi cũng không phải cô gái nhỏ nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:02
zhè这
duàn段
liàn恋
ài爱
bù不
yí一
dìng定
yǒu有
jié结
guǒ果
“Mối tình này chưa chắc có kết quả.”
LINE 0224:04
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yě也
bú不
shì是
shén什
me么
xiǎo小
gū姑
niáng娘
le了
“Nhưng tôi cũng không phải cô gái nhỏ nữa rồi.”
LINE 0324:07
wǒ xiǎng shòu guò chéng jié guǒ suí yuán
我享受过程 结果随缘
“Tôi tận hưởng quá trình, kết quả tùy duyên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.