Cách dùng "但我也不是什么小姑娘了" (dàn wǒ yě bú shì shén me xiǎo gū niáng le) trong hội thoại tiếng Trung
但我也不是什么小姑娘了
Nhưng tôi cũng không phải cô gái nhỏ nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:02
zhè这
duàn段
liàn恋
ài爱
bù不
yí一
dìng定
yǒu有
jié结
guǒ果
“Mối tình này chưa chắc có kết quả.”
LINE 0224:04
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
yě也
bú不
shì是
shén什
me么
xiǎo小
gū姑
niáng娘
le了
“Nhưng tôi cũng không phải cô gái nhỏ nữa rồi.”
LINE 0324:07
wǒ xiǎng shòu guò chéng jié guǒ suí yuán
我享受过程 结果随缘
“Tôi tận hưởng quá trình, kết quả tùy duyên.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ràng jiǔ diàn de shí táng gěi tā zhǔ le wǎn miàn tā hē zuì le maTôi đã nhờ nhà ăn khách sạn nấu cho cô ấy một tô mì. Cô ấy say rồi à?

HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ de rén bú huì luàn shuō huà deAnh yên tâm đi. Người của tôi sẽ không nói bậy.

HSK 7
0:03s
lǎo dà bù ràng nǐ chū qù shì wèi le nǐ hǎoSếp không cho anh ra ngoài là vì lợi ích của anh.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yào shì shàn zì chū qù yǒu shén me wèn tí nǐ hòu guǒ zì fù aNếu anh tự ý ra ngoài, có vấn đề gì anh tự chịu hậu quả.

HSK 7
0:03s
hào gē nǐ shì bú shì xǐ huān wǒ men lǎo dà yaHạo ca. Anh thích sếp chúng em đúng không?

HSK 3
0:03s
bèi wǒ cāi zhōng le nǐ shén me yě méi cāi zhōngBị em đoán trúng rồi. Em chẳng đoán trúng gì cả.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō míng bái dé ruì de tí míng zāo yù le fǎn duì nǐ men guǎn lǐ céngChứng tỏ đề cử của Bai Derui gặp phản đối. Ban lãnh đạo các anh

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jīn tiān běn lái shì yào zhù jiǔ diàn hái shì huí qù deHôm nay sếp vốn định ở khách sạn hay là về nhà?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng duì zì jǐ shuō zhè yī qiè dōu shì jiǔ jīng zuò suìTôi muốn nói với bản thân tất cả chỉ là tại rượu.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bái dé ruì duì wǒ de tí míng bèi qí tā guǎn lǐ céng fǎn duì leĐề cử của Bai Derui cho tôi bị ban lãnh đạo phản đối.

HSK 4
0:03s