Cách dùng "不好意思 抱歉 抱歉 抱歉" (bù hǎo yì sī bào qiàn bào qiàn bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 抱歉 抱歉 抱歉
Xin lỗi, xin lỗi, xin lỗi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
zhè这
shì是
wǒ我
de的
chuáng床
“Đây là giường của tôi.”
LINE 0227:41
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī bào qiàn bào qiàn bào qiàn
不好意思 抱歉 抱歉 抱歉
“Xin lỗi, xin lỗi, xin lỗi.”
LINE 0327:44
gěi给
nǐ你
zhěng整
zhěng整
lǐ理
hǎo好
gěi给
nǐ你
zhěng整
lǐ理
hǎo好
“Tôi sẽ dọn lại cho cậu ngay, dọn lại ngay.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s