Cách dùng "给你整整理好给你整理好" (gěi nǐ zhěng zhěng lǐ hǎo gěi nǐ zhěng lǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
给你整整理好给你整理好
Tôi sẽ dọn lại cho cậu ngay, dọn lại ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
bù hǎo yì sī bào qiàn bào qiàn bào qiàn
不好意思 抱歉 抱歉 抱歉
“Xin lỗi, xin lỗi, xin lỗi.”
LINE 0227:44
PLAYING SCENEgěi给
nǐ你
zhěng整
zhěng整
lǐ理
hǎo好
gěi给
nǐ你
zhěng整
lǐ理
hǎo好
“Tôi sẽ dọn lại cho cậu ngay, dọn lại ngay.”
LINE 0327:46
wǒ我
yào要
xiāng香
cǎo草
bīng冰
jī激
líng凌
“Tôi muốn kem vani.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s