Cách dùng "你能帮我戴上吗" (nǐ néng bāng wǒ dài shàng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你能帮我戴上吗
Cậu đeo cho tớ được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:25
lái de lù shàng wǒ kàn jiàn yǒu mài zhè ge de wǒ jué de tǐng shì hé wǒ de
来的路上我看见 有卖这个的 我觉得挺适合我的
“Trên đường tới đây tớ thấy họ bán cái này và thấy nó khá hợp với tớ.”
LINE 0232:32
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
bāng帮
wǒ我
dài戴
shàng上
ma吗
“Cậu đeo cho tớ được không?”
LINE 0332:34
méi没
wèn问
tí题
a啊
“Không thành vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 5 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
quán shì zì dòng huà shè bèi gēn diàn yǐng lǐ de yǔ zhòu fēi chuán yī yàngTất cả đều là thiết bị tự động. Hệt như tàu vũ trụ trong phim vậy.

HSK 6
0:03s
hái yǒu a duì hái yǒu zhōng yāng dà kōng tiáo- Còn nữa cơ. - Phải rồi, còn có điều hòa trung tâm.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hǎo hǎo xiǎng shòu zhè zuì hòu yī cháng bǐ sài baChúng ta hãy tận hưởng trận đấu cuối cùng này đi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
diǎn le zhè me jiǔ nǐ men diǎn hǎo le méi hái hái xuǎn ne hái xuǎn neChọn lâu thế. Các cậu chọn xong chưa? Vẫn đang chọn, vẫn đang chọn.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men pài dài biǎo chū qù mǎi wǒ bù qù zuì zǎo de yí gè nà shuí qù aHay cử người ra ngoài mua? - Tôi không đi. - Sớm nhất đấy. Thế thì ai đi?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào qiǎo kè lì wǒ yào lán méi de xiāng yùTôi muốn sô cô la. - Tôi muốn vị việt quất. - Khoai môn.

HSK 5
0:03s
wǒ dé gǎn jǐn duì duì kàn yǒu méi yǒu shén me dōng xī lòu le- Tôi phải nhanh lên. - Đúng rồi, đúng rồi. Xem xem còn sót thứ gì nữa không.

HSK 7
0:03s
dào shí hòu hái dé bǔ bú shì lǎo dà nǐ shì bú shì yě shì gù yì deKhông tới lúc đó lại phải mua bù. Này lão đại, cậu cố ý có đúng không?