Cách dùng "我要巧克力 我要蓝莓的 香芋" (wǒ yào qiǎo kè lì wǒ yào lán méi de xiāng yù) trong hội thoại tiếng Trung
我要巧克力 我要蓝莓的 香芋
Tôi muốn sô cô la. - Tôi muốn vị việt quất. - Khoai môn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
bù xiǎng qù qù qù ba kuài qù ba zǒu ba
不想去 去 去吧快去吧 走吧
“Không muốn đi. Đi nào. - Đi nào, mau đi nào. - Đi thôi.”
LINE 0228:10
PLAYING SCENEwǒ yào qiǎo kè lì wǒ yào lán méi de xiāng yù
我要巧克力 我要蓝莓的 香芋
“Tôi muốn sô cô la. - Tôi muốn vị việt quất. - Khoai môn.”
LINE 0328:13
wǒ yào cǎo méi de xiāng cǎo de
我要草莓的 香草的
“- Tôi muốn vị dâu tây. - Vị vani.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s