Cách dùng "你找找找找 就放这了呀" (nǐ zhǎo zhǎo zhǎo zhǎo jiù fàng zhè le ya) trong hội thoại tiếng Trung
你找找找找 就放这了呀
- Cậu tìm thử xem. - Để đây rồi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
méi没
yǒu有
wǒ我
gěi给
nǐ你
le了
“Không có, tôi đưa cậu rồi mà.”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEnǐ zhǎo zhǎo zhǎo zhǎo jiù fàng zhè le ya
你找找找找 就放这了呀
“- Cậu tìm thử xem. - Để đây rồi mà.”
LINE 0338:17
méi没
yǒu有
a啊
“Không có.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s