Cách dùng "我把那个撕碎的存根拼起来 我才找到那家二奢店" (wǒ bǎ nà ge sī suì de cún gēn pīn qǐ lái wǒ cái zhǎo dào nà jiā èr shē diàn) trong hội thoại tiếng Trung
我把那个撕碎的存根拼起来 我才找到那家二奢店
Tôi dán lại mấy mảnh hóa đơn bị rách thì mới tìm ra được cửa hàng đồ hiệu second-hand này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:25
hòu lái wǒ gēn wǒ bà yīn wèi zhè ge shì qíng chǎo le yī jià
后来我跟我爸 因为这个事情吵了一架
“Cuối cùng tôi và bố cãi nhau to một trận vì chuyện này.”
LINE 0241:27
PLAYING SCENEwǒ bǎ nà ge sī suì de cún gēn pīn qǐ lái wǒ cái zhǎo dào nà jiā èr shē diàn
我把那个撕碎的存根拼起来 我才找到那家二奢店
“Tôi dán lại mấy mảnh hóa đơn bị rách thì mới tìm ra được cửa hàng đồ hiệu second-hand này.”
LINE 0341:32
dàn shì wǒ méi xiǎng dào jià gé
但是我没想到 价格
“Nhưng tôi không ngờ giá của nó...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s