Cách dùng "我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体" (wǒ dōu néng fēi cháng míng xiǎn dì gǎn jué dào nǐ men jiù shì yí gè zhěng tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体
thầy vẫn có thể cảm nhận rõ các em chính là một khối thống nhất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
hái还
shì是
zài在
qiú球
chǎng场
shàng上
“hay là ở trên sân bóng,”
LINE 0221:09
PLAYING SCENEwǒ dōu néng fēi cháng míng xiǎn dì gǎn jué dào nǐ men jiù shì yí gè zhěng tǐ
我都能非常明显地感觉到 你们就是一个整体
“thầy vẫn có thể cảm nhận rõ các em chính là một khối thống nhất.”
LINE 0321:14
kàn看
le了
zhè这
yàng样
de的
shù数
jù据
“Sau khi nhìn thấy số liệu này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì tiáo hái méi zǒu chū tòng kǔ de xián yúcô chỉ là một kẻ hèn nhát chưa vượt qua được nỗi đau.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo shī nǐ zhēn shì yì diǎn miàn zi yě bù gěi wǒ men liúCô ơi. Cô đúng là không cho chúng em chút mặt mũi nào cả.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qí shí kě yǐ cóng zhèng mén zhí jiē tuī mén jìn lái deThật ra cậu có thể đẩy cửa vào thẳng từ cửa chính.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s