Cách dùng "我去电梯去啊 小鹿 我也去" (wǒ qù diàn tī qù a xiǎo lù wǒ yě qù) trong hội thoại tiếng Trung
我去电梯去啊 小鹿 我也去
- Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy. - Lộc. - Tôi cũng đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:25
nǐ bié qù le wǒ qù wǒ qù dǎi tā hǎo méi wèn tí
你别去了 我去我去 逮他 好 没问题
“Cậu đừng đi. - Để tôi, để tôi. - Bắt cậu ta đi. - Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy.”
LINE 0238:27
PLAYING SCENEwǒ qù diàn tī qù a xiǎo lù wǒ yě qù
我去电梯去啊 小鹿 我也去
“- Được, không sao đâu. - Tôi sẽ tới chỗ thang máy. - Lộc. - Tôi cũng đi.”
LINE 0338:30
nǐ你
gěi给
wǒ我
zhàn站
nà那
“Đứng lại mau.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 209 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zěn me le jiù gēn fēng le yī yàngthì tôi cũng không biết mình bị sao nữa, cứ như phát điên lên vậy.

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ zhī dào zhè ge jiè zhǐ tā bì xū liú zài wǒ shēn biānTôi chỉ biết rằng chiếc nhẫn này bắt buộc phải quay lại bên cạnh tôi.

HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ huāng bù zé lù zhè jiàn shì qíng què shí shì wǒ zuò cuò leNhưng tôi lại cuống quá mà làm liều. Chuyện này là do tôi không đúng.

HSK 4
0:03s
wǒ wǒ bǎ wǒ cún de quán bù de qián dōu gěi nǐTôi... tôi sẽ đưa hết toàn bộ tiền tôi có cho cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ mā liú gěi wǒ wéi yī de dōng xī leĐây là thứ duy nhất mẹ tôi để lại cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s