Cách dùng "都能看得出他们的口是心非" (dōu néng kàn dé chū tā men de kǒu shì xīn fēi) trong hội thoại tiếng Trung

dōunéngkànchūmendekǒushìxīnfēi

còn nhận ra chúng nói một đằng nghĩ một nẻo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:21
xiàng
zhè
zhǒng
mén
wài
hàn

Đến người ngoài ngành như tôi

LINE 0232:23
PLAYING SCENE
dōu
néng
kàn
chū
men
de
kǒu
shì
xīn
fēi

còn nhận ra chúng nói một đằng nghĩ một nẻo.

LINE 0332:30
bú yào suí biàn xiàn rù zhěng jiù tā rén de zì wǒ gǎn dòng zhī zhōng xiǎo lín lǎo shī

不要随便 陷入拯救他人的自我感动之中 小林老师

Đừng dễ dàng rơi vào cảm giác tự cảm động vì tưởng mình đang cứu vớt người khác cô giáo Tiểu Lâm ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:23
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
我平时就这样
HSK 3
0:03s
wǒ píng shí jiù zhè yàngCòn bình thường tôi như thế này.
微信步数两位数 周末懒一下午
HSK 4
0:03s
wēi xìn bù shù liǎng wèi shù zhōu mò lǎn yī xià wǔSố bước WeChat cỡ hàng chục, cuối tuần nằm lười cả buổi chiều.
没见过这么懒的
HSK 4
0:03s
méi jiàn guò zhè me lǎn de[Chưa từng gặp ai lười đến thế.]
得寸进尺
HSK 6
0:03s
dé cùn jìn chǐ[Được nước lấn tới.]
你看你也接受不了嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yě jiē shòu bù liǎo maanh cũng không chấp nhận được mà.
上午 你听我安排
HSK 4
0:03s
shàng wǔ nǐ tīng wǒ ān páiBuổi sáng cô nghe tôi sắp xếp.
合理的 不苛刻的要求
HSK 7
0:03s
hé lǐ de bù kē kè de yāo qiúSẽ là những yêu cầu hợp lý, không hà khắc.