Cách dùng "估计我的办公室也是一样待遇" (gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yù) trong hội thoại tiếng Trung
估计我的办公室也是一样待遇
Chắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
gōng sī jiù bǎ tā de bàn gōng shì gěi bān kōng le xiàng “ chāo jiā ” yī yàng
公司就把他的办公室给搬空了 像“抄家”一样
“Công ty đã dọn sạch văn phòng của ông ấy rồi Như "soát nhà" vậy”
LINE 0202:11
PLAYING SCENEgū估
jì计
wǒ我
de的
bàn办
gōng公
shì室
yě也
shì是
yī一
yàng样
dài待
yù遇
“Chắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang”
LINE 0302:15
rén人
zài在
zhí职
chǎng场
“Ở chốn công sở”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 2 of 12)
HSK 5
0:03s
tā dài tā nǚ péng yǒu qù wǒ yě bù néng dài gè nán de yaAnh ấy dẫn bạn gái đi Tôi cũng không thể dẫn một thằng đàn ông đi được

HSK 1
0:03s
wǒ zhè jiào xiān lǐ hòu bīng jīn tiān shì lǐTôi gọi đây là tiên lễ hậu binh Hôm nay là lễ

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xìn zhǎo bú dào lì yì shū sòng de zhèng jùTôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù dǎ suàn yào gǔ sī tè zhè ge kè hù leVậy cậu không định giữ Khách hàng Guster này nữa à?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guò ne nǐ bù yòng xiàn zài jiù qù tánTuy nhiên Cậu không cần phải đi đàm phán ngay bây giờ

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǒu qián shǒu ne nǐ hái dé yòng neTôi còn có tiền chiêu nữa Cậu còn phải dùng đến đấy

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ xià wǔ de huì tuī le péi nǐ yī kuài qùTôi sẽ hoãn cuộc họp chiều nay Đi cùng cậu

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shā yào guǎ yǒu wǒ péi zhe nǐ ne bù yòng pàGiết hay lóc đều có tôi đi cùng cậu Đừng sợ

HSK 5
0:03s
nǐ zài cù xiāo yuán dà huì shàng de fā yán tài bàng leBài phát biểu của em tại đại hội nhân viên khuyến mãi thật tuyệt vời.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dāng rán le wǒ yì zhí yǐ wǒ tài tài wèi jiāo àoĐương nhiên rồi. Tôi luôn tự hào về vợ tôi.

HSK 5
0:03s