Cách dùng "可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊" (kě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊
Nhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
zhè这
sān三
chù处
wèi位
zhì置
fú符
hé合
tiáo条
jiàn件
“Ba vị trí này phù hợp với điều kiện.”
LINE 0210:53
PLAYING SCENEkě shì dōu yǒu yí dìng de jù lí méi shí jiān āi gè ér zhǎo a
可是都有一定的距离 没时间挨个儿找啊
“Nhưng đều có khoảng cách nhất định, không có thời gian tìm từng chỗ.”
LINE 0311:00
zhè这
lǐ里
“Chỗ này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kě shì hěn duō shì qíng nǐ dōu zuò dé hěn hǎo aNhưng có rất nhiều việc anh đã làm rất tốt mà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì shén me dì fāng rě nǐ bù gāo xìng le maCó phải tôi đã làm gì khiến anh không vui không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā mán kě ài de zhēn de wǒ yě jué de tā mán kě ài deAnh ta rất đáng yêu mà. Thật đấy, tôi cũng thấy anh ta rất đáng yêu.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn zhào píng qù le tàng jīng zhōu zhè cuò guò le tài duō leTôi và Triệu Bình đi Kinh Châu một chuyến mà bỏ lỡ nhiều chuyện quá.

HSK 5
0:03s
zhè me dà de xíng dòng yì diǎn méi cān yùHành động lớn như vậy mà chẳng được dính vào tí nào.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù guǎn yǒu méi yǒu yòng zhǐ yào yǒu měi nǚ jǐng guān péi wǒ liáo huì er tiānDù có được việc hay không chỉ cần có nữ cảnh sát xinh đẹp trò chuyện với tôi một lát

HSK 3
0:03s
zhè yǒu shí zhāng zhào piān nǐ kàn kàn nǎ ge shì jiǎng chéngỞ đây có mười tấm ảnh. Anh xem xem ai là Tưởng Thành?

HSK 1
0:03s
zhè zhè zhè zhè dōu méi yǒu zhè dì yī pái dōu méi yǒuChỗ... chỗ này đều không có. Hàng đầu tiên không có ai cả.