Cách dùng "我确实管她要了 但她不肯给我" (wǒ què shí guǎn tā yào le dàn tā bù kěn gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我确实管她要了 但她不肯给我
Tôi có xin cô ấy thật, nhưng cô ấy không chịu đưa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
zhǎng zhū fā nǐ de bú shì
掌珠发你的 不是
“Chưởng Châu gửi cho bạn à? Không phải.”
LINE 0220:47
PLAYING SCENEwǒ què shí guǎn tā yào le dàn tā bù kěn gěi wǒ
我确实管她要了 但她不肯给我
“Tôi có xin cô ấy thật, nhưng cô ấy không chịu đưa.”
LINE 0320:50
wǒ我
zhǎo找
bié别
rén人
yào要
de的
“Tôi hỏi xin người khác.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nà wǒ fā gěi nǐ kàn yī xià bù yòng kànVậy tôi gửi cho cô xem thử nhé. Không cần xem đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā nà xiǎo shuō dōu méi fā wǒ shàng nǎ ér chāo qùTruyện anh ấy chưa đăng, tôi chép ở đâu ra?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn xiàn zài bù dōu liú xíng shuō róng gěng manhưng dạo này người ta hay nói "xài ý tưởng" lắm.

HSK 4
0:03s
shì huà shì zhè me shuō dàn shì wǒ men hái shì yào tí qián xiǎng xiǎngỪ, nói thì vậy, nhưng mình vẫn nên nghĩ trước xem

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng néng ràng nǐ yī jǔ chāo guò hé hán de rè dùBiết đâu có thể giúp bạn vượt qua độ hot của Hà Hàn chỉ một cú

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè fù jìn yào kāi tíng de huà yīng gāi shì yī zhōng yuànKhu này xử án thì chắc là Tòa trung cấp 1

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng xiàng yí gè yuàn fù yī yàng dǔ zhe tā shàng mén yào gè shuō fǎTôi không muốn như một người đàn bà hờn giận chặn cửa đòi ông ấy giải thích

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shì nǎ ge chōng diàn xiàn huài le wǒ bāng nǐ mǎi yí gèDây sạc nào của mẹ bị hỏng vậy Con mua cho mẹ một cái

HSK 6
0:03s
wǒ nà ge zhuō shàng yǒu yí gè xiàn nǐ kě yǐ ná zhe xiān yòngTrên bàn của con có một cái dây đó Mẹ cứ lấy dùng tạm đi

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s