Cách dùng "虽然我吵他骂他" (suī rán wǒ chǎo tā mà tā) trong hội thoại tiếng Trung
虽然我吵他骂他
Tuy ta hay la mắng nó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:33
wàn万
fú福
zhè这
ge个
hái孩
zi子
“Thằng bé Vạn Phúc này.”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
wǒ我
chǎo吵
tā他
mà骂
tā他
“Tuy ta hay la mắng nó.”
LINE 0328:36
wǒ我
zhī知
dào道
tā他
“Nhưng ta biết nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s