Cách dùng "她应该是十有八九" (tā yīng gāi shì shí yǒu bā jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
她应该是十有八九
Chắc là cô ấy đã tám chín phần mười là...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:47
xiǎo小
yuè月
tā她
yì一
diǎn点
yīn音
xùn讯
yě也
méi没
yǒu有
“Tiểu Nguyệt không có chút tin tức nào.”
LINE 0230:51
PLAYING SCENEtā她
yīng应
gāi该
shì是
shí十
yǒu有
bā八
jiǔ九
“Chắc là cô ấy đã tám chín phần mười là...”
LINE 0330:59
yuè月
míng明
“Nguyệt Minh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
àn zhào guò wǎng rén men huì shuō ràng nǐ shǒu jiéTheo lẽ thường ngày xưa, người ta sẽ bảo con phải ở vậy thờ chồng.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng gāng jiàn dào nǐ de shí hòu wǒ què shí shì qiáo bù shàng nǐLúc mới gặp anh, em thật sự đã coi thường anh.

HSK 1
0:03s