Cách dùng "他可能就是不想让我们知道 他生病了" (tā kě néng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men zhī dào tā shēng bìng le) trong hội thoại tiếng Trung
他可能就是不想让我们知道 他生病了
Có lẽ ông ấy chỉ không muốn chúng ta biết ông ấy bị bệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:47
yuán lái tā yì zhí zài guó nèi liáo yǎng méi yǒu chū guó
原来 他一直在国内疗养 没有出国
“Hóa ra ông ấy vẫn dưỡng bệnh trong nước, chứ không ra nước ngoài.”
LINE 0227:52
PLAYING SCENEtā kě néng jiù shì bù xiǎng ràng wǒ men zhī dào tā shēng bìng le
他可能就是不想让我们知道 他生病了
“Có lẽ ông ấy chỉ không muốn chúng ta biết ông ấy bị bệnh.”
LINE 0327:55
tā他
zhì治
bìng病
jiù就
zhì治
bìng病
“Chữa bệnh thì cứ chữa bệnh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
hěn duō gōng zuò ne suì zǒng yǒu tā de ān páiNhiều công việc Tổng Tuệ có sắp xếp của ông ấy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng wǒ zhēn bù xíng wǒ kǒng gāo wǒ hài pàTổng Tuệ Tôi thật sự không được Tôi sợ độ cao, tôi sợ

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
suì zǒng tā shì zhēn hài pà wǒ bù kǒng gāo bù xíng huàn wǒ lái baTổng Tuệ, anh ấy thật sự sợ Tôi không sợ độ cao Không được thì để tôi thay

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zuì dà de dí rén cóng lái dōu bú shì duì shǒuKẻ thù lớn nhất của em chưa bao giờ là đối thủ

HSK 5
0:03s
nǐ de dí rén shì shuí shì hài pà wǒ zhēn hài pàKẻ thù của em là ai? Là sợ hãi Tôi thật sự sợ

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā gēn běn jiù bú shì gè ān fèn de rén wǒ jiù bù míng bái leHắn căn bản không phải người an phận. Tôi chính là không hiểu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ dé hǎo hǎo zhì zhì tā men le yào zhì yě shì wǒ zhì tā menTôi phải trị cho chúng nó một trận. Muốn trị cũng là tôi trị chúng nó.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zì jǐ zuì hé shì de wèi zhì shàng suǒ yǐ wǒ shí zài shì bù míng báivị trí phù hợp nhất của mình. Nên tôi thật sự không hiểu

HSK 6
0:03s
yǒng yú tí chū bù tóng de yì jiàn zhè hěn hǎoDám đưa ra ý kiến khác biệt điều này rất tốt.