Cách dùng "他肯定想自己静一静 不如我们现在想想" (tā kěn dìng xiǎng zì jǐ jìng yī jìng bù rú wǒ men xiàn zài xiǎng xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定想自己静一静 不如我们现在想想
Anh ấy chắc chắn muốn một mình tĩnh tâm. Chi bằng bây giờ chúng ta nghĩ xem
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
xīn tè zhù shuō le péi zǒng bù xiǎng wǒ men qù dǎ rǎo tā
辛特助说了 裴总不想我们去打扰他
“Trợ lý Tân đã nói rồi, Tổng Bùi không muốn chúng ta làm phiền.”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEtā kěn dìng xiǎng zì jǐ jìng yī jìng bù rú wǒ men xiàn zài xiǎng xiǎng
他肯定想自己静一静 不如我们现在想想
“Anh ấy chắc chắn muốn một mình tĩnh tâm. Chi bằng bây giờ chúng ta nghĩ xem”
LINE 0330:44
néng wèi téng dá zuò xiē shén me zhè cái shì duì péi zǒng zuì shí jì de bāng zhù
能为腾达做些什么 这才是对裴总最实际的帮助
“có thể làm gì cho Thăng Đạt. Đó mới là sự giúp đỡ thiết thực nhất.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 8 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo biàn le quán shì jiè nán guài wǒ dōu zhǎo bú dào tāTôi tìm khắp thế giới, chẳng trách sao tôi không tìm thấy ông ấy.

HSK 5
0:03s
zhè bào gào shàng shuō tā gāng wán chéng yī xiàng zhòng dà shǒu shùBáo cáo này nói ông ấy vừa trải qua một ca đại phẫu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāBác sĩ, tôi xin bác sĩ nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ kòng zhì bù liǎo wǒ zì jǐ wǒ qiú qiú nǐ yí dìng yào jiù jiù tāTôi không kiềm chế được bản thân. Tôi xin anh... nhất định phải cứu ông ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
péi zǒng mù qián méi shén me dà ài jiù shì xū yào xiū yǎngTổng Bùi hiện không sao, chỉ là cần dưỡng sức.

HSK 7
0:03s
dàn tā tè dì dīng zhǔ wǒ ràng nǐ men bú yào qù yī yuànNhưng anh ấy đặc biệt dặn tôi bảo mọi người đừng đến bệnh viện.

HSK 4
0:03s
zuì zāo zuì de jiù shì péi zǒng péi zǒng zhī dào sī mǎ tú sī mǎ suì pǎo lù zhī hòungười chịu khổ nhất là Tổng Bùi. Sau khi biết Tư Mã Đồ, Tư Mã Tuệ bỏ trốn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s