Cách dùng "跟他说这是牛肉 肯定尝不出来" (gēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
gěi tā jiān chū zhě lái fàng diǎn là jiāo fàng diǎn niú yóu zhè dòu fǔ wèi yī qù
给它煎出褶来 放点辣椒 放点牛油 这豆腐味一去
“Chiên cho nó nhăn lại. Cho thêm chút ớt, chút mỡ bò. Mùi đậu phụ bay hết.”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEgēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
“Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.”
LINE 0315:24
zhè这
nǐ你
néng能
zuò做
“Cái này ngươi làm được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ qīn yǎn jiàn zhèng le xīn zhōng guó de chéng lìCon đã tận mắt chứng kiến sự thành lập của nước Trung Hoa mới.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
ā yī shào yé huí lái le shì ma kuài kuài kuàiA Nhất, thiếu gia về rồi. Thật à? Nhanh, nhanh nhanh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào lì kè bēn fù shàng hǎi zhǔn bèi zhàn shìPhải lập tức đến Thượng Hải. chuẩn bị chiến sự.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǔ nián qián de shàng hǎi wǒ men chī de kuī hái shǎo maThượng Hải năm năm trước. chúng ta chịu thiệt còn ít sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men hū yù quán mín zú shí xíng kàng zhàn dǐ yù wài wǔHọ kêu gọi toàn dân tộc thực hiện kháng chiến, chống lại ngoại xâm.