Cách dùng "跟他说这是牛肉 肯定尝不出来" (gēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
gěi tā jiān chū zhě lái fàng diǎn là jiāo fàng diǎn niú yóu zhè dòu fǔ wèi yī qù
给它煎出褶来 放点辣椒 放点牛油 这豆腐味一去
“Chiên cho nó nhăn lại. Cho thêm chút ớt, chút mỡ bò. Mùi đậu phụ bay hết.”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEgēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
“Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.”
LINE 0315:24
zhè这
nǐ你
néng能
zuò做
“Cái này ngươi làm được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.