Cách dùng "跟他说这是牛肉 肯定尝不出来" (gēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:15
gěi tā jiān chū zhě lái fàng diǎn là jiāo fàng diǎn niú yóu zhè dòu fǔ wèi yī qù
给它煎出褶来 放点辣椒 放点牛油 这豆腐味一去
“Chiên cho nó nhăn lại. Cho thêm chút ớt, chút mỡ bò. Mùi đậu phụ bay hết.”
LINE 0215:20
PLAYING SCENEgēn tā shuō zhè shì niú ròu kěn dìng cháng bù chū lái
跟他说这是牛肉 肯定尝不出来
“Nói với họ đây là thịt bò. Chắc chắn không nếm ra được đâu.”
LINE 0315:24
zhè这
nǐ你
néng能
zuò做
“Cái này ngươi làm được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yī huǒ fū bù néng zuò zhǔ a shì bú shì yào bù zhè yàngtôi chỉ là một tên đầu bếp, không quyết được ạ. Phải không ạ? Hay là thế này,

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng nǐ men hē xǐ jiǔ xíng ma wǒ míng tiān qǔ xí fùtôi mời các vị uống rượu mừng được không? Ngày mai tôi cưới vợ.

HSK 7
0:03s
wǒ qǐng nǐ men hē xǐ jiǔ wǒ qiú qiú nǐ men xíng xíng hǎo fàng le wǒ baTôi mời các vị uống rượu mừng. Tôi xin các vị làm phúc, tha cho tôi đi.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
zhǎng guān qiú qiú nǐ wǒ dǎ bù liǎo zhàng wǒ shuō shén meQuan lớn, cầu xin ngài. Tôi không biết đánh trận đâu. Tôi nói gì chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men dǎ rén jiù nǐ kàn jiàn le dāng bīng jiù dāng bīngCác người đánh người. Chỉ có mình mày thấy thôi à? Đi lính thì đi lính.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
fǔ chén xiōng bié lái wú yàng jiā lǐ dōu hǎo baPhủ Thần huynh, lâu rồi không gặp, vẫn khỏe chứ? Mọi người trong nhà đều ổn cả chứ?

HSK 5
0:03s
tīng shuō pài nín lái bā shí qī lǚ wǒ kāi xīn le hǎo jǐ tiānNghe nói ngài được cử đến Lữ đoàn 87. Tôi đã vui mấy ngày liền.