Cách dùng "你不是能搞定你这些手下吗 大意了吧 所以啊" (nǐ bú shì néng gǎo dìng nǐ zhè xiē shǒu xià ma dà yì le ba suǒ yǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你不是能搞定你这些手下吗 大意了吧 所以啊
Không phải cậu có thể xử được đám đàn em của cậu sao? Sơ suất rồi phải không? Vậy nên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:56
shèng剩
xià下
de的
jiù就
jiāo交
gěi给
nǐ你
le了
a啊
“Việc còn lại giao cho anh đấy.”
LINE 0225:59
PLAYING SCENEnǐ bú shì néng gǎo dìng nǐ zhè xiē shǒu xià ma dà yì le ba suǒ yǐ a
你不是能搞定你这些手下吗 大意了吧 所以啊
“Không phải cậu có thể xử được đám đàn em của cậu sao? Sơ suất rồi phải không? Vậy nên”
LINE 0326:02
nǐ hái yǒu shén me shōu mǎi rén xīn de zhāo gǎn jǐn jiào jiào wǒ a
你还有什么收买人心的招 赶紧教教我啊
“anh còn chiêu mua chuộc lòng người gì thì mau dạy tôi đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
shuō bù dìng xīn lǐ biān ér dōu yǐ jīng bǎ nǐ dà xiè bā kuài lecó khi trong lòng đã xé anh ra làm tám mảnh rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù yǒu bǎ wò ràng tā xuǎn wǒ fēi wǒ bù kětôi chắc chắn có thể khiến hắn chọn tôi, chỉ có thể chọn tôi.

HSK 3
0:03s
zán men zhōng yú bǎ jīn hǎi zhè yī tiáo shēng yì xiàn zuàn zài le shǒu lǐcuối cùng chúng ta cũng nắm được tuyến làm ăn Tân Hải trong tay.

HSK 3
0:03s
zhè nǐ jiù bié guǎn le wǒ yǒu zì jǐ de bàn fǎChuyện đó anh đừng lo, tôi có cách của mình.

HSK 3
0:03s
nǐ bié wèi le shàng wèi zài gěi wǒ zuò yuè jiè de shì qíngđừng vì leo lên mà lại làm chuyện vượt ranh giới nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
měi yī cì wǒ yào jiān chí bú zhù de shí hòu zhǐ yào yī xiǎng dào zhè geMỗi lần tôi sắp không kiên trì nổi nữa chỉ cần nghĩ đến chuyện này,

HSK 4
0:03s
xiǎng dào jiā lǐ hái yǒu rén zài děng zhe wǒ wǒ lián sǐ dōu bù gǎn sǐnghĩ đến chuyện ở nhà vẫn còn có người đang chờ tôi, tôi còn không dám chết,

HSK 6
0:03s
lǎo yáo nǐ gào sù wǒ wǒ xiàn zài chéng shén me leLão Diêu, anh nói tôi nghe đi, giờ tôi thành ra thế nào rồi?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shén me dōu méi kàn jiàn wǒ shén me dōu méi kàn jiàn nǐ fàng le wǒTôi không thấy gì hết. Tôi không thấy gì hết. Anh thả tôi ra đi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ shén me dōu bù shuō shén me dōu bù shuō gē xiǎo máoTôi sẽ không nói gì hết. Không nói gì hết. Anh. Tiểu Mao,

HSK 4
0:03s
zhè me duō nián wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng wǒ xiōng dìBao năm qua tôi luôn xem cậu là anh em của tôi.

HSK 3
0:03s