Hold A Court Now poster

Hold A Court Now

家事法庭

TV Series3,619 clips

由最高人民法院影视中心全程指导,案例丰富基础扎实。该剧讲述了青年法官沈谢秩从刑庭调至家事庭,与热心律师秦睿不期而遇,二人同家事庭的多位法官深入基层工作,为人民群众解决亲子矛盾、婚姻困境等纷繁的社会、家庭问题。在一桩桩案件中,以赤诚之心剖解百态,不忘初心传递法治温度。

Video Dialogue Clips from Hold A Court Now

3,619 clips · Page 122 of 151
反正 我相信时间会证明所有
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ xiāng xìn shí jiān huì zhèng míng suǒ yǒuDù sao thì Tôi tin thời gian sẽ chứng minh tất cả
孝顺您照顾我这么久 这哪够
HSK 7
0:03s
xiào shùn nín zhào gù wǒ zhè me jiǔ zhè nǎ gòuĐể báo hiếu vì anh/chị đã chăm tôi lâu thế Thế này sao đủ được
我得给你准备一桌满汉全席
HSK 2
0:03s
wǒ dé gěi nǐ zhǔn bèi yī zhuō mǎn hàn quán xíTôi phải chuẩn bị cả một bàn tiệc thịnh soạn cho bạn mới được
戳破怎么了 戳破就戳破呗
HSK 2
0:03s
chuō pò zěn me le chuō pò jiù chuō pò beiVỡ thì đã sao? Vỡ thì vỡ, có sao đâu.
旧的不去 新的不来
HSK 3
0:03s
jiù de bù qù xīn de bù láiCái cũ không đi, cái mới không đến.
你也早该吹个新的泡泡了 能不能有点出息
HSK 7
0:03s
nǐ yě zǎo gāi chuī gè xīn de pào pào le néng bù néng yǒu diǎn chū xīđã đến lúc cậu thổi quả bong bóng mới rồi đó. Có thể có chí tiến thủ hơn không?
咱们换个目标不行吗
HSK 4
0:03s
zán men huàn gè mù biāo bù xíng maMình đổi mục tiêu mới không được sao?
你一个法医 我招你干吗
HSK 6
0:03s
nǐ yí gè fǎ yī wǒ zhāo nǐ gàn máCậu là pháp y, tôi kéo cậu qua làm gì?
再说了 我得干什么坏事 得让你帮我毁尸灭迹
HSK 4
0:03s
zài shuō le wǒ dé gàn shén me huài shì dé ràng nǐ bāng wǒ huǐ shī miè jìVới lại, tôi phải làm chuyện gì xấu xa mà cần cậu giúp phi tang xóa dấu vết?
下回你跟我一块去 这回算你立功
HSK 7
0:03s
xià huí nǐ gēn wǒ yī kuài qù zhè huí suàn nǐ lì gōngLần sau anh đi cùng tôi nhé Lần này coi như anh lập công rồi
如果卷进去 搞不好会影响你的职业前途
HSK 6
0:03s
rú guǒ juǎn jìn qù gǎo bù hǎo huì yǐng xiǎng nǐ de zhí yè qián túNếu bị cuốn vào rất có thể sẽ ảnh hưởng đến tương lai sự nghiệp của anh
未雨绸缪 趁还没有轮到他的时候
HSK 6
0:03s
wèi yǔ chóu móu chèn hái méi yǒu lún dào tā de shí hòunên mới lo xa đề phòng trước Tranh thủ lúc chưa đến lượt ông ta
我知道 但是我总是觉得心里不踏实
HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào dàn shì wǒ zǒng shì jué de xīn lǐ bù tà shíTôi biết. Nhưng tôi cứ thấy bất an trong lòng.
那你现在就是在雷区打猎 猎物不能丢
HSK 7
0:03s
nà nǐ xiàn zài jiù shì zài léi qū dǎ liè liè wù bù néng diūthì bây giờ anh đang săn mồi trong bãi mìn. Không được để mất con mồi
怎么了 怎么了小祖宗
HSK 1
0:03s
zěn me le zěn me le xiǎo zǔ zōngSao vậy? Sao vậy hả cưng?
完了 完了完了 彻底完了
HSK 5
0:03s
wán le wán le wán le chè dǐ wán leXong rồi. Xong rồi, xong hẳn rồi.
孩子发育得不是特别好吗 这下更完了
HSK 6
0:03s
hái zi fā yù dé bú shì tè bié hǎo ma zhè xià gèng wán lelà bé phát triển chưa được tốt lắm sao? Giờ càng xong hơn rồi.
要不咱们去医院看看吧 走走走 马上去医院 走
HSK 3
0:03s
yào bù zán men qù yī yuàn kàn kàn ba zǒu zǒu zǒu mǎ shàng qù yī yuàn zǒuHay mình đi bệnh viện kiểm tra đi. Đi thôi, đi bệnh viện ngay, đi đi!
我哪哪都不舒服
HSK 2
0:03s
wǒ nǎ nǎ dōu bù shū fúCon thấy chỗ nào cũng khó chịu hết.
这给我吓得
HSK 6
0:03s
zhè gěi wǒ xià déSợ hết cả hồn.
湿拖把擦上几年不也得变脏吗 到时候灰不拉叽的
HSK 5
0:03s
shī tuō bǎ cā shàng jǐ nián bù yě dé biàn zàng ma dào shí hòu huī bù lā jī deLau bằng cây lau ướt vài năm chẳng bẩn ra sao Lúc đó xỉn màu xám xịt
闹成这样值得吗 我在乎的就不是什么勾缝剂
HSK 5
0:03s
nào chéng zhè yàng zhí de ma wǒ zài hū de jiù bú shì shén me gōu fèng jìẦm ĩ thế này có đáng không Điều tôi quan tâm không phải là chất trám
他就鼻子不是鼻子 眼睛不是眼睛的
HSK 4
0:03s
tā jiù bí zi bú shì bí zi yǎn jīng bú shì yǎn jīng deAnh ấy liền làm mặt khó chịu Mắt nhìn cũng chẳng ra mắt
我怎么鼻子不是鼻子 眼睛不是眼睛了
HSK 4
0:03s
wǒ zěn me bí zi bú shì bí zi yǎn jīng bú shì yǎn jīng leTôi có làm mặt khó chịu gì đâu Mắt tôi nhìn bình thường mà