Vanished Name poster

Vanished Name

隐身的名字

TV Series3,959 clips

一个随意的名字。一个被偷走的名字。一个不属于她的名字。一个不敢再提起的名字。一个从不曾被忘记的名字。任小名一直很讨厌自己的名字,但即使再讨厌,那也是她在这个世界上存在的证明,是她成为她自己的前提。她要把被偷走的名字抢回来。这个名字不仅仅属于她自己,也属于很多人。那些隐身的名字,湮没在柴米油盐的烟火里,品头论足的批评里,漫长难熬的岁月里,失去了身份。但总有人记得她们,也总有人沿着她们的脚步继续走下去,直到她们的名字被所有人看见。一个关于两代女性的挣扎与救赎的故事。

Video Dialogue Clips from Vanished Name

3,959 clips · Page 143 of 165
你这才来庆州多久啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhè cái lái qìng zhōu duō jiǔ aMày mới đến Qingzhou được bao lâu
没有一个干得长的 我又没说错啊
HSK 3
0:03s
méi yǒu yí gè gàn dé zhǎng de wǒ yòu méi shuō cuò aChỗ nào cũng không trụ được lâu Tao nói có sai đâu
你等一下 你咋了
HSK 1
0:03s
nǐ děng yí xià nǐ zǎ leĐợi tao một chút Mày sao vậy
你坐那儿别动
HSK 2
0:03s
nǐ zuò nà ér bié dòngNgồi yên đó đừng có động
你以后中午聚餐的时候 能提前跟我说一声吗
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ hòu zhōng wǔ jù cān de shí hòu néng tí qián gēn wǒ shuō yī shēng maSau này buổi trưa có ăn tập thể Thì báo tao trước một tiếng được không
你给我送饭去了是不
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ sòng fàn qù le shì bùMày đã mang cơm đến cho tao đúng không
不就一顿饭吗 你至于吗
HSK 6
0:03s
bù jiù yī dùn fàn ma nǐ zhì yú maChẳng qua chỉ là một bữa cơm thôi mà Mày cần thiết vậy không
对不起嘛 我刚刚说话太冲了
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ ma wǒ gāng gāng shuō huà tài chòng leXin lỗi mà Lúc nãy anh/em nói chuyện quá bốc đồng rồi
我不对 我不应该那么跟你说话的
HSK 3
0:03s
wǒ bú duì wǒ bù yīng gāi nà me gēn nǐ shuō huà deAnh/em sai rồi Anh/em không nên nói chuyện với em/anh như vậy
你别生我气啊
HSK 4
0:03s
nǐ bié shēng wǒ qì aĐừng giận anh/em nha
我请你吃好吃的 你干啥呀
HSK 5
0:03s
wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá yaAnh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy
我请你吃好吃的 好不好
HSK 1
0:03s
wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de hǎo bù hǎoAnh/em mời em/anh ăn ngon mà Được không
你别哭 你哭我难受
HSK 4
0:03s
nǐ bié kū nǐ kū wǒ nán shòuĐừng khóc nữa Em/anh khóc anh/em xót lắm
你跟我说 为啥打架呀
HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō wèi shá dǎ jià yaNói cho anh/em nghe đi Sao lại đánh nhau vậy
跟你没关系 你说 为啥打架
HSK 6
0:03s
gēn nǐ méi guān xì nǐ shuō wèi shá dǎ jiàKhông liên quan gì đến em/anh cả Nói đi, sao lại đánh nhau
你等我一下一会儿见啊 拜拜
HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bàiThầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ
我一会儿回来 我给你带好吃的 好不好
HSK 3
0:03s
wǒ yī huì er huí lái wǒ gěi nǐ dài hǎo chī de hǎo bù hǎoLát em về Em sẽ mang đồ ăn ngon về cho anh Được không?
你给我笑一个 好不好
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ xiào yí gè hǎo bù hǎoCười cho em xem nào Được không?
笑难看死了 你笑一个
HSK 4
0:03s
xiào nán kàn sǐ le nǐ xiào yí gèCười xấu kinh khủng Cười đi nào
要改什么 先把这个喝了 我没给你点咖啡
HSK 4
0:03s
yào gǎi shén me xiān bǎ zhè ge hē le wǒ méi gěi nǐ diǎn kā fēiCần sửa gì ạ? Uống cái này đi đã Thầy không gọi cà phê cho em đâu
谢刘老师我喝水就行
HSK 3
0:03s
xiè liú lǎo shī wǒ hē shuǐ jiù xíngCảm ơn thầy, em uống nước thôi ạ
一直到最后 全错了
HSK 4
0:03s
yì zhí dào zuì hòu quán cuò leTừ đây cho đến cuối Sai hết cả
百份调研卷 今天晚上必须得赶出来啊
HSK 6
0:03s
bǎi fèn diào yán juǎn jīn tiān wǎn shàng bì xū dé gǎn chū lái aMột trăm phiếu khảo sát Tối nay phải làm xong bằng được
没问题 你给我 我来弄
HSK 4
0:03s
méi wèn tí nǐ gěi wǒ wǒ lái nòngKhông vấn đề gì, đưa thầy đây Thầy làm cho