Mama Go! poster

Mama Go!

我的妈妈是校花

TV Series1,215 clips

该剧改编自同名漫画《我的妈妈是校花》,讲述了大学生孔小灿(蒋龙 饰)得知妈妈孔桂芳(刘琳 饰)身患绝症后,毅然决然与外星人做交易,通过“生命能量”互换,让45岁的母亲重拾20岁孔桂芳(邓恩熙 饰)的青春容颜,开启崭新人生旅程的故事。

Video Dialogue Clips from Mama Go!

1,215 clips · Page 9 of 51
你说你这人挺实在的
HSK 4
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè rén tǐng shí zài deNói cậu thật thà thế...
你考上大学才是最重要的
HSK 3
0:03s
nǐ kǎo shàng dà xué cái shì zuì zhòng yào deCậu thi đỗ đại học mới là quan trọng nhất.
还钱 给我下套
HSK 1
0:03s
huán qián gěi wǒ xià tàoTrả tiền! Gài bẫy con!
但是这件事我真不想半途而废
HSK 7
0:03s
dàn shì zhè jiàn shì wǒ zhēn bù xiǎng bàn tú ér fèinhưng việc này con thực sự không muốn bỏ dở giữa chừng.
除此之外其他的靠边
HSK 7
0:03s
chú cǐ zhī wài qí tā de kào biānNgoài ra, mọi thứ khác xếp sang một bên.
因为我确实有点着急用钱
HSK 4
0:03s
yīn wèi wǒ què shí yǒu diǎn zháo jí yòng qiánVì cháu thực sự hơi gấp tiền
从现在开始你就算入职了
HSK 6
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ nǐ jiù suàn rù zhí leTừ giờ cháu chính thức nhận việc rồi
阿姨就这一个事想请你帮帮忙
HSK 3
0:03s
ā yí jiù zhè yí gè shì xiǎng qǐng nǐ bāng bāng mángCô chỉ có mỗi việc này muốn nhờ cháu giúp
不是你管谁叫阿姨呢
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ guǎn shuí jiào ā yí neƠ, cháu gọi ai là cô thế?
挤一挤还是有时间的
HSK 5
0:03s
jǐ yī jǐ hái shì yǒu shí jiān deCố gắng một chút thì vẫn có thời gian mà
这份卷子给你一对一给你讲一讲
HSK 7
0:03s
zhè fèn juǎn zi gěi nǐ yī duì yī gěi nǐ jiǎng yī jiǎngTờ đề này, tôi giảng một kèm một cho cậu
咱做鸡腿姑娘给我今天 必须的
HSK 4
0:03s
zán zuò jī tuǐ gū niáng gěi wǒ jīn tiān bì xū deHôm nay con phải làm cô gái đùi gà cho mẹ, nhất định đấy
我都快学疯了
HSK 2
0:03s
wǒ dōu kuài xué fēng leCon sắp học phát điên rồi
今天我跟你说双喜临门啊
HSK 2
0:03s
jīn tiān wǒ gēn nǐ shuō shuāng xǐ lín mén aHôm nay tớ nói cậu nghe, song hỷ lâm môn đấy.
咱俩必须撮顿大的去
HSK 4
0:03s
zán liǎ bì xū cuō dùn dà de qùHai ta phải đi chén một bữa thật to.
当家长的都是从孩子过来的
HSK 4
0:03s
dāng jiā zhǎng de dōu shì cóng hái zi guò lái dengười làm cha mẹ đều từng là trẻ con,
别着急 咱现在去那么早干嘛呀
HSK 6
0:03s
bié zháo jí zán xiàn zài qù nà me zǎo gàn má yaĐừng sốt ruột, giờ mình đi sớm thế làm gì?
考虑到大家都不容易
HSK 4
0:03s
kǎo lǜ dào dà jiā dōu bù róng yìXét thấy mọi người đều không dễ dàng,
不过我跟你说这环境卫生啊
HSK 4
0:03s
bù guò wǒ gēn nǐ shuō zhè huán jìng wèi shēng aNhưng tôi nói cho chị biết vệ sinh môi trường,
你像这签子什么的
HSK 3
0:03s
nǐ xiàng zhè qiān zi shén me deChị xem mấy cái que xiên này,
我们的生活会被柴米油盐所困扰
HSK 6
0:03s
wǒ men de shēng huó huì bèi chái mǐ yóu yán suǒ kùn rǎocuộc sống ta bị vướng bận cơm áo gạo tiền
因为只要心中有光
HSK 4
0:03s
yīn wèi zhǐ yào xīn zhōng yǒu guāngVì chỉ cần trong lòng có ánh sáng
一定就如同这浩渺的未知一样
HSK 5
0:03s
yí dìng jiù rú tóng zhè hào miǎo de wèi zhī yī yàngnhất định cũng như vùng mênh mông vô định này
我告诉你这些都没有
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu méi yǒuMẹ nói cho con biết những thứ đó không có đâu