Eight Hundred poster

Eight Hundred

方圆八百米

TV Series1,279 clips

故事聚焦上世纪九十年代末的丰阳小镇矿区。一具无名女尸的出现,打破了表面的平静,小镇内的违禁药品贩卖网络随之浮出水面。警察陈红兵(丁勇岱 饰)紧跟线索,却步步逼近亲生儿子陈辉(许凯 饰)。在方圆八百米的小天地里,父子间的对抗、职责与亲情的纠结、法律与人性的交缠,让这个家庭与小城一同面临善恶的抉择与考验。

Video Dialogue Clips from Eight Hundred

1,279 clips · Page 2 of 54
免得她看见心烦嘛
HSK 7
0:03s
miǎn de tā kàn jiàn xīn fán makẻo bà thấy lại bực mình.
你拿走告诉我一声啊
HSK 6
0:03s
nǐ ná zǒu gào sù wǒ yī shēng aLấy đi thì cũng nói tôi một tiếng chứ.
我跟你说 今天搞得我很被动
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō jīn tiān gǎo dé wǒ hěn bèi dòngTôi nói cho anh biết, hôm nay tôi bị động hoàn toàn vì chuyện này.
她当时是怎么出事的
HSK 6
0:03s
tā dāng shí shì zěn me chū shì deHồi đó cô ấy xảy ra chuyện gì vậy?
她那天可能是有什么急事
HSK 2
0:03s
tā nà tiān kě néng shì yǒu shén me jí shìHôm đó cô ấy hình như có việc gấp
她抄近路回家
HSK 6
0:03s
tā chāo jìn lù huí jiāCô ấy đi tắt về nhà
这正常吗
HSK 4
0:03s
zhè zhèng cháng maChuyện đó bình thường sao?
你不知道这什么话
HSK 1
0:03s
nǐ bù zhī dào zhè shén me huàKhông biết là sao
说清楚 怎么会自燃
HSK 3
0:03s
shuō qīng chǔ zěn me huì zì ránNói rõ đi, sao lại tự cháy
放开我
HSK 1
0:03s
fàng kāi wǒThả tôi ra
先了解一下情况呗
HSK 4
0:03s
xiān liǎo jiě yī xià qíng kuàng beiCứ tìm hiểu tình hình trước đi
怎么就莫名其妙地自燃了呢
HSK 7
0:03s
zěn me jiù mò míng qí miào dì zì rán le neSao lại tự nhiên bốc cháy được chứ
她怎么就平白无故地
HSK 2
0:03s
tā zěn me jiù píng bái wú gù dìCô ấy sao lại tự dưng
不是来答疑解惑的
HSK 1
0:03s
bú shì lái dá yí jiě huò deKhông phải để giải đáp thắc mắc cho anh
所以就别浪费时间了
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ jiù bié làng fèi shí jiān leVậy nên đừng lãng phí thời gian nữa
这是一条人命啊
HSK 2
0:03s
zhè shì yī tiáo rén mìng aĐây là một mạng người
这么难沟通吗
HSK 5
0:03s
zhè me nán gōu tōng maKhó nói chuyện thế sao
它怎么跑到咱们这么个小地方来
HSK 3
0:03s
tā zěn me pǎo dào zán men zhè me gè xiǎo dì fāng láisao lại mò về cái chỗ hẻo lánh này được?
贩药团伙杀人也说不准
HSK 7
0:03s
fàn yào tuán huǒ shā rén yě shuō bù zhǔnKhông chừng đường dây buôn thuốc ra tay giết người cũng nên.
什么坏人坏事没有啊
HSK 2
0:03s
shén me huài rén huài shì méi yǒu akẻ xấu việc xấu gì chả có
还有什么不能发生的
HSK 3
0:03s
hái yǒu shén me bù néng fā shēng dethì còn chuyện gì không thể xảy ra nữa
再跑一趟看守所
HSK 4
0:03s
zài pǎo yī tàng kān shǒu suǒchạy thêm một chuyến đến trại tạm giam
别什么都跟人家说
HSK 6
0:03s
bié shén me dōu gēn rén jiā shuōđừng có nói hết với người ngoài
我这也难得下班这么早
HSK 5
0:03s
wǒ zhè yě nán dé xià bān zhè me zǎoTao cũng hiếm khi tan làm sớm thế này