Cách dùng "他们都是抗战爱国的好男儿" (tā men dōu shì kàng zhàn ài guó de hǎo nán ér) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是抗战爱国的好男儿
Chúng đều là những hảo nam nhi yêu nước kháng chiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
zhāng yún kuí mèng wàn fú dōu shì wǒ ér zi
张云魁 孟万福都是我儿子
“Trương Vân Khôi, Mạnh Vạn Phúc đều là con trai tôi.”
LINE 0237:14
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
shì是
kàng抗
zhàn战
ài爱
guó国
de的
hǎo好
nán男
ér儿
“Chúng đều là những hảo nam nhi yêu nước kháng chiến.”
LINE 0337:18
zhè ge fēng fēng diān diān de lǎo tóu zi shuō tā ér zi jiào zhāng yún kuí
这个疯疯癫癫的老头子 说他儿子叫张云魁
“Lão già điên điên khùng khùng này, nói con trai ông ta tên là Trương Vân Khôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s