Cách dùng "但我觉得我已经挺好的了" (dàn wǒ jué de wǒ yǐ jīng tǐng hǎo de le) trong hội thoại tiếng Trung
但我觉得我已经挺好的了
Nhưng tôi nghĩ mình cũng đã khá tốt rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
duì lín zhǎn qiào lái shuō wǒ kě néng bú shì zuì hǎo de nán péng yǒu
对林展翘来说 我可能不是最好的男朋友
“Với Lâm Triển Kiều Tôi có thể không phải người bạn trai tốt nhất”
LINE 0203:44
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
jué觉
de得
wǒ我
yǐ已
jīng经
tǐng挺
hǎo好
de的
le了
“Nhưng tôi nghĩ mình cũng đã khá tốt rồi”
LINE 0303:47
wǒ我
gǎn敢
bǎo保
zhèng证
“Tôi dám khẳng định”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 9 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà zhī qián xià yǔ wǒ yě shuō guò ràng nǐ liú xià ya zhī qián wǒ dōu méi yǒu liú xiàNhững lần trước mưa tôi cũng từng bảo anh ở lại rồi đó Những lần trước tôi đâu có ở lại

HSK 4
0:03s
zǎo shàng zǒu gēn wǎn shàng zǒu shì wán quán bù yí yàng deRa về buổi sáng và buổi tối hoàn toàn khác nhau

HSK 4
0:03s
wǒ jiē shòu le wǒ men liǎng gè rén zhī jiān de guān xì kě yǐ zài wǎng qián jìn yí bùTôi đã chấp nhận mối quan hệ giữa hai chúng ta Có thể tiến thêm một bước nữa

HSK 5
0:03s
wǒ zhǔn bèi hǎo le wǒ kě yǐ bǎ zhè lǐ dàng zuò shì wǒ zì jǐ de jiāTôi đã sẵn sàng rồi Tôi có thể coi nơi này như nhà của mình

HSK 3
0:03s
nǐ yǒu méi yǒu wèn guò wǒ yǒu méi yǒu zhǔn bèi hǎo a nǐ zì jǐ zuò le jué dìngAnh có hỏi tôi đã sẵn sàng chưa không Anh tự mình đưa ra quyết định

HSK 7
0:03s
bǎ jié guǒ shuǎi dào wǒ liǎn shàng wǒ hái bù néng yǒu rèn hé yì jiàn shì maRồi ném kết quả vào mặt tôi Tôi còn không được có ý kiến gì sao

HSK 4
0:03s
nǐ kě yǐ yǒu yì jiàn nǐ shuō a wǒ yì jiàn jiù shì qǐng nǐ zuò jué dìng zhī qiánAnh có thể có ý kiến, cứ nói đi Ý kiến của em là trước khi anh đưa ra quyết định

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bù zhǐ zhè yī cì zhī qián měi yī cì dōu shì zhè yàng ba lín zhǎn qiàoKhông chỉ lần này thôi đâu Mọi lần trước cũng vậy hết, Lâm Triển Kiều

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì nǐ de jié zòu cái shì duì de bié rén gēn bù shàng nǐ jié zòu jiù shì cuò deKhông phải nhịp điệu của em mới là đúng người khác không theo kịp em là sai

HSK 6
0:03s
nǐ gēn běn jiù méi yǒu jié zòu nǐ měi cì yù dào rèn hé wèn tíEm chẳng có nhịp điệu gì cả Mỗi lần em gặp vấn đề gì

HSK 7
0:03s
nǐ dōu shì zài táo bì wèn tí ya měi cì dōu shì táo bìem đều trốn tránh hết Lần nào cũng trốn tránh

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zài hū nǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ wǒ cái nà me zuò deAnh quan tâm em, anh không muốn làm em tổn thương nên anh mới làm vậy

HSK 3
0:03s
nà nǐ dǎ suàn zěn me yàng wǒ bù zhī dào wǒ méi zhǔn bèi hǎoVậy anh định làm gì Anh không biết Anh chưa sẵn sàng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dōu méi bǎ zhè ér dāng jiā le zhè jiù shì gè jiǔ diàn tào fáng aAnh còn chẳng coi đây là nhà nữa là Đây chỉ là phòng suite khách sạn thôi mà

HSK 2
0:03s