Cách dùng "我好不容易找到一个 还算是能干的助理" (wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào yí gè hái suàn shì néng gàn de zhù lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我好不容易找到一个 还算是能干的助理
Tôi mới khó khăn lắm mới tìm được một trợ lý có năng lực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:58
zhǎng掌
zhū珠
shì是
wǒ我
de的
zhù助
lǐ理
a啊
“Zhangzhu là trợ lý của tôi.”
LINE 0212:59
PLAYING SCENEwǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào yí gè hái suàn shì néng gàn de zhù lǐ
我好不容易找到一个 还算是能干的助理
“Tôi mới khó khăn lắm mới tìm được một trợ lý có năng lực.”
LINE 0313:02
nǐ dà bàn yè qù gēn tā liáo tiān bǎ tā gěi liáo cí zhí le zěn me zhe
你大半夜去跟她聊天 把她给聊辞职了 怎么着
“Cái chuyện anh nói chuyện khuya với cô ấy suýt khiến cô ấy nghỉ việc!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bà dōu gēn nín lí hūn shí jǐ nián le bú shì yī jiā rén leÔng ấy ly hôn bà hơn chục năm rồi. Chúng ta không còn là người nhà.

HSK 3
0:03s
gēn nín píng fēn mài fáng suǒ de fáng zi wǒ bù xiǎng màivà chia đều số tiền thu được. Tôi không muốn bán.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tān tú bié rén de cái chǎn shì hěn bù dào dé de xíng wéivà tham lam tài sản của người khác là vô cùng vô đạo đức.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn dé chū lái zhè jiào shén me shén me níng jiāo aMẹ nhận ra ngay. Cái này là sơn gel à?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù wǒ bǎ xié zi gěi nǐ bù yòng le bèi lǜ shī neTôi có thể lấy giày cho chị. Thôi kệ đi. Anh Bei đâu rồi?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rénTin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

HSK 3
0:03s
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàngKhông, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ nǐ bà yòu zhǎo le xīn tài tài pīn touVậy là bố chị tìm người phụ nữ mới. Là tiểu tam.