Cách dùng "我听说你得罪沈默了" (wǒ tīng shuō nǐ dé zuì shěn mò le) trong hội thoại tiếng Trung
我听说你得罪沈默了
Tôi nghe nói cậu đắc tội với Thẩm Mặc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:48
yòu yǒu shén me shì wǒ zhèng máng zhe ne
又有什么事 我正忙着呢
“Lại có chuyện gì nữa? Tôi đang bận đây.”
LINE 0219:52
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
dé得
zuì罪
shěn沈
mò默
le了
“Tôi nghe nói cậu đắc tội với Thẩm Mặc rồi.”
LINE 0319:55
tā他
zài在
gōng公
sī司
“Anh ta ở công ty”
Show Information
More Clips From Episode
Total 235 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
dàn shì ne rú guǒ liǎng wèi dà gē yuàn yì gěi wǒ yī cì shú zuì de jī huìNhưng mà Nếu hai anh cả cho em một cơ hội chuộc lỗi

HSK 4
0:03s
wǒ xià cì zài zǔ yí gè jú wǒ yí dìng péi nǐ men hē měi leLần sau em sẽ tổ chức một bữa khác Em nhất định sẽ uống cùng anh đến tận cùng

HSK 5
0:03s
wǒ nǎ pà hē dào wǒ wèi chū xiě wǒ dōu gěi nǐ men hē měi le hǎo maDù có uống đến xuất huyết dạ dày em cũng sẽ uống cho anh vui, được không?

HSK 7
0:03s
nà jīn tiān bù hǎo yì sī le nà jiù xiān zhè yàng wǒ yào chè leVậy hôm nay xin lỗi hai anh Vậy tạm thế đã Em phải đi đây

HSK 1
0:03s
nǐ shuō shuō nǐ nà ge zhé kòu jià shì duō shǎoCô nói xem giá chiết khấu của cô là bao nhiêu

HSK 4
0:03s
wǔ gè diǎn lìng wài wǒ hái kě yǐ wèi èr wèi qù shēn qǐng dàoNăm điểm Ngoài ra Em còn có thể xin cho hai anh

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn tiān a wǒ shì tè yì lái xiàng nǐ péi lǐ dào qiàn deHôm nay tôi đặc biệt đến đây để tạ lỗi với cô

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nín yǐ jīng bèi wǒ men gōng sī liè wèi jù jué wǎng lái hù leÔng đã bị công ty chúng tôi liệt vào danh sách từ chối giao dịch rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ hòu rú guǒ bú shì wèi le chī fàn yě jiù méi yǒu bì yào jiàn miàn leSau này nếu không phải để ăn cơm thì cũng không cần thiết gặp mặt nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù néng luàn zhǎo nán rén zhī dào le nǐCon không được tùy tiện tìm đàn ông Con biết rồi Anh...