Cách dùng "大到日本人都不敢直视" (dà dào rì běn rén dōu bù gǎn zhí shì) trong hội thoại tiếng Trung
大到日本人都不敢直视
lớn đến mức người Nhật cũng không dám nhìn thẳng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:38
zhè这
ge个
kēng坑
tài太
dà大
le了
“Cái hố này lớn quá,”
LINE 0216:40
PLAYING SCENEdà大
dào到
rì日
běn本
rén人
dōu都
bù不
gǎn敢
zhí直
shì视
“lớn đến mức người Nhật cũng không dám nhìn thẳng.”
LINE 0316:43
bù不
zhuāng装
hú糊
tú涂
shéi谁
dōu都
bié别
xiǎng想
guò过
guān关
“Không giả ngốc thì không ai qua được ải này đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s