Cách dùng "我也特别地高兴" (wǒ yě tè bié dì gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
我也特别地高兴
tôi cũng rất vui
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:16
qí其
cì次
ne呢
“Thứ hai là,”
LINE 0208:18
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
tè特
bié别
dì地
gāo高
xìng兴
“tôi cũng rất vui”
LINE 0308:20
nǐ你
yǒu有
yì意
yuàn愿
rù入
dǎng党
“vì anh có nguyện vọng gia nhập Đảng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s