Cách dùng "我有个好消息要告诉你" (wǒ yǒu gè hǎo xiāo xī yào gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我有个好消息要告诉你
Tôi có một tin tốt muốn báo cho anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
yún云
kuí魁
xiōng兄
“Anh Vân Khôi.”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
gè个
hǎo好
xiāo消
xī息
yào要
gào告
sù诉
nǐ你
“Tôi có một tin tốt muốn báo cho anh.”
LINE 0331:22
jūn zhǎng qīn zì pī zhǔn le
军长 亲自批准了
“Quân trưởng. Đã đích thân phê chuẩn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yǒu yí gè niàn tou jiù shì hǎo sǐ bù rú lài huó zhechỉ có một suy nghĩ, đó là sống lay lắt còn hơn chết hẳn.

HSK 2
0:03s
hái dé yào zuò yí gè táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénmà còn phải làm một người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 1
0:03s
tā men dōu shì táng táng zhèng zhèng de zhōng guó rénHọ đều là những người Trung Quốc đàng hoàng chính trực.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà yàng wǒ jiù huì jué de wǒ de jìn kě yǐ wǎng yī chù shǐNhư vậy tôi sẽ cảm thấy sức lực của mình có thể dồn vào một chỗ,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s