Cách dùng "你害怕我遇到危险" (nǐ hài pà wǒ yù dào wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你害怕我遇到危险
anh sợ em gặp nguy hiểm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
hòu后
lái来
huái怀
biǎo表
bú不
jiàn见
le了
“Sau đó chiếc đồng hồ quả quýt bị mất,”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEnǐ你
hài害
pà怕
wǒ我
yù遇
dào到
wēi危
xiǎn险
“anh sợ em gặp nguy hiểm”
LINE 0311:42
jiù就
lái来
dào到
le了
hǎi海
zhōu州
“nên đã đến Hải Châu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s