Cách dùng "你害怕我遇到危险" (nǐ hài pà wǒ yù dào wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你害怕我遇到危险
anh sợ em gặp nguy hiểm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
hòu后
lái来
huái怀
biǎo表
bú不
jiàn见
le了
“Sau đó chiếc đồng hồ quả quýt bị mất,”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEnǐ你
hài害
pà怕
wǒ我
yù遇
dào到
wēi危
xiǎn险
“anh sợ em gặp nguy hiểm”
LINE 0311:42
jiù就
lái来
dào到
le了
hǎi海
zhōu州
“nên đã đến Hải Châu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s