Cách dùng "硬生生地闯到了你的生活里" (yìng shēng shēng dì chuǎng dào le nǐ de shēng huó lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
硬生生地闯到了你的生活里
cứ thế xông vào cuộc sống của em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
shì是
wǒ我
tài太
zì自
sī私
liǎo了
“Là anh quá ích kỷ,”
LINE 0208:12
PLAYING SCENEyìng硬
shēng生
shēng生
dì地
chuǎng闯
dào到
le了
nǐ你
de的
shēng生
huó活
lǐ里
“cứ thế xông vào cuộc sống của em.”
LINE 0308:15
zhè这
duì对
nǐ你
bù不
gōng公
píng平
zhōu周
jǐn瑾
“Điều này không công bằng với em, Châu Cẩn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s