Cách dùng "硬生生地闯到了你的生活里" (yìng shēng shēng dì chuǎng dào le nǐ de shēng huó lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
硬生生地闯到了你的生活里
cứ thế xông vào cuộc sống của em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
shì是
wǒ我
tài太
zì自
sī私
liǎo了
“Là anh quá ích kỷ,”
LINE 0208:12
PLAYING SCENEyìng硬
shēng生
shēng生
dì地
chuǎng闯
dào到
le了
nǐ你
de的
shēng生
huó活
lǐ里
“cứ thế xông vào cuộc sống của em.”
LINE 0308:15
zhè这
duì对
nǐ你
bù不
gōng公
píng平
zhōu周
jǐn瑾
“Điều này không công bằng với em, Châu Cẩn,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
huò xǔ qī zhēn de huàn jué bú shì kōng xué lái fēngCó lẽ ảo giác của Thích Chân không phải vô căn cứ đâu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhèng shì dì xiàng xué xiào qǐng yí gè cháng jiàanh muốn chính thức xin nghỉ dài ngày với trường.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hòu xù kàn qíng kuàng zài dìng nà hái tǐng hǎo desau này xem xét tình hình rồi quyết. Vậy thì cũng khá tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dào méi shén me bì yào wǒ kàn shū hěn màn deThế thì không cần. Em đọc sách chậm lắm.

HSK 5
0:03s
měi gè rén dōu kě néng zài yī jiān xiǎo hēi wū zi zhǎng dàMỗi người đều có thể lớn lên trong một căn phòng nhỏ tối om.

HSK 3
0:03s
yǒu de rén xuǎn zé le zài qián mén zǒu chū qùCó người lựa chọn đi ra ngoài từ cửa trước,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s