Cách dùng "再来一个茶叶蛋吧 行" (zài lái yí gè chá yè dàn ba xíng) trong hội thoại tiếng Trung
再来一个茶叶蛋吧 行
Thêm một quả trứng trà nữa nhé. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:56
lǎo bǎn gěi wǒ yí gè bāo zi hǎo de hǎo de
老板给我一个包子 好的好的
“Bà chủ, cho tôi một cái bánh bao. Được, được.”
LINE 0209:01
PLAYING SCENEzài lái yí gè chá yè dàn ba xíng
再来一个茶叶蛋吧 行
“Thêm một quả trứng trà nữa nhé. Được.”
LINE 0309:04
wǔ五
nián年
qián前
“[Năm năm trước,]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī mèi wǒ men xū yào xiāo fáng zhī yuán bù néng qù a nà biān wēi xiǎn shī mèiĐàn em, chúng ta cần bên cứu hỏa hỗ trợ, không thể qua đó, nguy hiểm lắm đàn em.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì bǎo chí yí dìng de kōng jiān bachúng ta vẫn nên giữ khoảng cách một chút.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn de duì wǒ yì diǎn gǎn jué dōu méi yǒu le maAnh thật sự không còn chút cảm giác nào với em sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu bàn fǎ gào sù nǐ tā zài gàn shén meanh ta không thể nói cho em biết anh ta đang làm gì,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhī qián zhǎo wǒ gē yào guò wǒ gē méi gěi wǒTrước đây em từng xin anh ấy, anh ấy không cho,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s