Cách dùng "但他演得不行啊 这人最有名的代表作就是撕番" (dàn tā yǎn dé bù xíng a zhè rén zuì yǒu míng de dài biǎo zuò jiù shì sī fān) trong hội thoại tiếng Trung
但他演得不行啊 这人最有名的代表作就是撕番
Nhưng diễn xuất anh ta dở lắm. Tác phẩm nổi tiếng nhất của anh ta là tranh phiên vị.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
tā他
duì对
zán咱
men们
de的
piàn片
chóu酬
gǎn感
xìng兴
qù趣
“Anh ấy hứng thú với tiền cát-xê.”
LINE 0225:26
PLAYING SCENEdàn tā yǎn dé bù xíng a zhè rén zuì yǒu míng de dài biǎo zuò jiù shì sī fān
但他演得不行啊 这人最有名的代表作就是撕番
“Nhưng diễn xuất anh ta dở lắm. Tác phẩm nổi tiếng nhất của anh ta là tranh phiên vị.”
LINE 0325:30
tā他
jiù就
shì是
“Đúng là.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒuTan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s