Cách dùng "下班了就是生活时间 跟我走" (xià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
下班了就是生活时间 跟我走
Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
tiān tā le hái yǒu gè gāo de dǐng zhe ne shì qíng yī tiān shì zuò bù wán de
天塌了还有个高的顶着呢 事情一天是做不完的
“Trời sập đã có người cao chống đỡ. Việc một ngày sao làm hết được.”
LINE 0203:28
PLAYING SCENExià bān le jiù shì shēng huó shí jiān gēn wǒ zǒu
下班了就是生活时间 跟我走
“Tan làm rồi là thời gian sống. Đi với tôi.”
LINE 0303:34
qù去
nǎ哪
a啊
“Đi đâu thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
míng tiān jiàn bài bài bài bài lín wǎn wǒ jīn tiān xiān chè le aMai gặp nhé. Tạm biệt. Tạm biệt. Lâm Vãn, hôm nay tôi về trước đây.

HSK 7
0:03s
zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò beiVề sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ zhī qián zài yè diàn de shí hòu jiàn dào guò nǐThực ra trước đây tôi... ...đã từng gặp chị ở club.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kě méi rén zài yì nǐ shì zěn me biàn chéng zhè yàng deNhưng chẳng ai quan tâm... ...bạn đã trở nên thế nào.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái jiù shì xiǎng dǎ tàn yī xià dào dǐ shén me qíng kuàngTôi vốn chỉ định... ...dò xem tình hình thế nào.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zuò hǎo wǒ de gōng zuò jiù hǎo le ya bù yòng tài hào qíTôi chỉ cần làm tốt việc của mình. Không cần tò mò quá.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s