Cách dùng "可是你们我也分不清啊" (kě shì nǐ men wǒ yě fēn bù qīng a) trong hội thoại tiếng Trung

shìmenfēnqīnga

Nhưng hai người tôi cũng phân biệt không rõ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
gēn nǐ shuō duō shǎo huí le hóng lǜ sè fēn bù qīng jiù wèn wèn wǒ

跟你说多少回了 红绿色分不清就问问我

Nói với cậu bao nhiêu lần rồi, phân biệt không rõ đỏ xanh thì hỏi tôi.

LINE 0204:04
PLAYING SCENE
shì
men
fēn
qīng
a

Nhưng hai người tôi cũng phân biệt không rõ.

LINE 0304:06
mǎ zǒng gēn nín shuō yī shēng wǒ jīn tiān dé zǎo diǎn xià bān zěn me le

马总 跟您说一声 我今天得早点下班 怎么了

Sếp Mã. Báo với sếp một tiếng, hôm nay tôi phải về sớm. Sao thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp04:04
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 4 of 6)
我知 我知道我之前做错了
HSK 4
0:03s
wǒ zhī wǒ zhī dào wǒ zhī qián zuò cuò leTôi biết... Tôi biết trước đây tôi đã làm sai.
你能不能让我重开一稿
HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng ràng wǒ zhòng kāi yī gǎoanh có thể cho tôi mở lại một bản thảo không?
就给你最后一次机会吧
HSK 3
0:03s
jiù gěi nǐ zuì hòu yī cì jī huì bacho anh cơ hội cuối cùng vậy.
这个游戏出这么久了你还在玩
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì chū zhè me jiǔ le nǐ hái zài wánGame này ra lâu thế rồi anh còn chơi.
念旧嘛 也是
HSK 6
0:03s
niàn jiù ma yě shìHoài cổ thôi mà. Cũng phải.
老游戏才有灵魂
HSK 7
0:03s
lǎo yóu xì cái yǒu líng húnGame cũ mới có hồn.
别过来了 谁啊 你干嘛
HSK 6
0:03s
bié guò lái le shuí a nǐ gàn máĐừng lại gần. Ai đấy? Anh làm gì đấy?
你再过来我开水泼你啊
HSK 6
0:03s
nǐ zài guò lái wǒ kāi shuǐ pō nǐ aAnh mà lại gần, tôi sẽ té nước sôi vào đấy!
也太难找了吧
HSK 1
0:03s
yě tài nán zhǎo le ba...khó tìm quá đi.
我好不容易 找到你了
HSK 1
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ leTôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.
其实我是过来跟你道歉的
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ shì guò lái gēn nǐ dào qiàn deThực ra, tôi đến để xin lỗi anh.
谢谢谢谢 看你冷的
HSK 1
0:03s
xiè xiè xiè xiè kàn nǐ lěng deCảm ơn, cảm ơn. Nhìn anh lạnh cóng.
我是猎头公司的 我这边有个很好的
HSK 1
0:03s
wǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo deTôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...
尊重员工的公司上班
HSK 5
0:03s
zūn zhòng yuán gōng de gōng sī shàng bān...công ty tôn trọng nhân viên.
不知道你还愿不愿意做
HSK 5
0:03s
bù zhī dào nǐ huán yuàn bù yuàn yì zuòKhông biết em có còn muốn làm không?
我没有在一家公司 干得下去过
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.
裴谦不会让你失望
HSK 4
0:03s
péi qiān bú huì ràng nǐ shī wàng...Bùi Khiêm sẽ không làm em thất vọng.
这个不是车厘子吗
HSK 1
0:03s
zhè ge bú shì chē lí zi maCái này không phải cherry sao?
慢慢搬啊 好嘞 不着急
HSK 3
0:03s
màn màn bān a hǎo lei bù zháo jíChuyển từ từ thôi. Vâng ạ. Không vội.
水果怎么卖 随便看 喜欢什么拿
HSK 4
0:03s
shuǐ guǒ zěn me mài suí biàn kàn xǐ huān shén me náTrái cây bán thế nào? Cứ xem đi, thích gì lấy nấy.