Cách dùng "我为我的名字感到骄傲" (wǒ wèi wǒ de míng zì gǎn dào jiāo ào) trong hội thoại tiếng Trung

wèidemínggǎndàojiāoào

Tôi tự hào về cái tên của mình

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
yào
xiè
xiè

Tôi muốn cảm ơn Bùi Tổng

LINE 0212:54
PLAYING SCENE
wèi
de
míng
gǎn
dào
jiāo
ào

Tôi tự hào về cái tên của mình

LINE 0312:57
péi zǒng péi zǒng wǒ hái shì yào gǎn xiè nǐ bǎ wǒ cóng tiān huǒ jiě jiù chū lái

裴总 裴总 我还是要感谢你 把我从天火解救出来

Bùi Tổng, Bùi Tổng Tôi vẫn phải cảm ơn Bùi Tổng đã giải cứu tôi khỏi Thiên Hỏa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp12:54
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 4 of 6)
我知 我知道我之前做错了
HSK 4
0:03s
wǒ zhī wǒ zhī dào wǒ zhī qián zuò cuò leTôi biết... Tôi biết trước đây tôi đã làm sai.
你能不能让我重开一稿
HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng ràng wǒ zhòng kāi yī gǎoanh có thể cho tôi mở lại một bản thảo không?
就给你最后一次机会吧
HSK 3
0:03s
jiù gěi nǐ zuì hòu yī cì jī huì bacho anh cơ hội cuối cùng vậy.
这个游戏出这么久了你还在玩
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì chū zhè me jiǔ le nǐ hái zài wánGame này ra lâu thế rồi anh còn chơi.
念旧嘛 也是
HSK 6
0:03s
niàn jiù ma yě shìHoài cổ thôi mà. Cũng phải.
老游戏才有灵魂
HSK 7
0:03s
lǎo yóu xì cái yǒu líng húnGame cũ mới có hồn.
别过来了 谁啊 你干嘛
HSK 6
0:03s
bié guò lái le shuí a nǐ gàn máĐừng lại gần. Ai đấy? Anh làm gì đấy?
你再过来我开水泼你啊
HSK 6
0:03s
nǐ zài guò lái wǒ kāi shuǐ pō nǐ aAnh mà lại gần, tôi sẽ té nước sôi vào đấy!
也太难找了吧
HSK 1
0:03s
yě tài nán zhǎo le ba...khó tìm quá đi.
我好不容易 找到你了
HSK 1
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ leTôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.
其实我是过来跟你道歉的
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ shì guò lái gēn nǐ dào qiàn deThực ra, tôi đến để xin lỗi anh.
谢谢谢谢 看你冷的
HSK 1
0:03s
xiè xiè xiè xiè kàn nǐ lěng deCảm ơn, cảm ơn. Nhìn anh lạnh cóng.
我是猎头公司的 我这边有个很好的
HSK 1
0:03s
wǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo deTôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...
尊重员工的公司上班
HSK 5
0:03s
zūn zhòng yuán gōng de gōng sī shàng bān...công ty tôn trọng nhân viên.
不知道你还愿不愿意做
HSK 5
0:03s
bù zhī dào nǐ huán yuàn bù yuàn yì zuòKhông biết em có còn muốn làm không?
我没有在一家公司 干得下去过
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.
裴谦不会让你失望
HSK 4
0:03s
péi qiān bú huì ràng nǐ shī wàng...Bùi Khiêm sẽ không làm em thất vọng.
这个不是车厘子吗
HSK 1
0:03s
zhè ge bú shì chē lí zi maCái này không phải cherry sao?
慢慢搬啊 好嘞 不着急
HSK 3
0:03s
màn màn bān a hǎo lei bù zháo jíChuyển từ từ thôi. Vâng ạ. Không vội.
水果怎么卖 随便看 喜欢什么拿
HSK 4
0:03s
shuǐ guǒ zěn me mài suí biàn kàn xǐ huān shén me náTrái cây bán thế nào? Cứ xem đi, thích gì lấy nấy.