Cách dùng "一定要向裴总学习" (yí dìng yào xiàng péi zǒng xué xí) trong hội thoại tiếng Trung

dìngyàoxiàngpéizǒngxué

nhất định phải học tập Bùi Tổng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:22
( sī shì lòu shì wéi wú dé xīn ) yě shì wèi le shí kè jǐng xǐng zì jǐ

(斯是陋室 惟吾德馨) 也是为了时刻警醒自己

(Tư thị lậu thất, duy ngô đức hinh) Cũng là để luôn tự cảnh tỉnh bản thân

LINE 0221:25
PLAYING SCENE
dìng
yào
xiàng
péi
zǒng
xué

nhất định phải học tập Bùi Tổng.

LINE 0321:38
wǒ jiù shì xǐ huān zhè ge fáng zi tā jù qì

我就是喜欢这个房子 它聚气

Tôi thích căn nhà này chính vì nó tụ khí.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp21:25
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 4 of 6)
我知 我知道我之前做错了
HSK 4
0:03s
wǒ zhī wǒ zhī dào wǒ zhī qián zuò cuò leTôi biết... Tôi biết trước đây tôi đã làm sai.
你能不能让我重开一稿
HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng ràng wǒ zhòng kāi yī gǎoanh có thể cho tôi mở lại một bản thảo không?
就给你最后一次机会吧
HSK 3
0:03s
jiù gěi nǐ zuì hòu yī cì jī huì bacho anh cơ hội cuối cùng vậy.
这个游戏出这么久了你还在玩
HSK 3
0:03s
zhè ge yóu xì chū zhè me jiǔ le nǐ hái zài wánGame này ra lâu thế rồi anh còn chơi.
念旧嘛 也是
HSK 6
0:03s
niàn jiù ma yě shìHoài cổ thôi mà. Cũng phải.
老游戏才有灵魂
HSK 7
0:03s
lǎo yóu xì cái yǒu líng húnGame cũ mới có hồn.
别过来了 谁啊 你干嘛
HSK 6
0:03s
bié guò lái le shuí a nǐ gàn máĐừng lại gần. Ai đấy? Anh làm gì đấy?
你再过来我开水泼你啊
HSK 6
0:03s
nǐ zài guò lái wǒ kāi shuǐ pō nǐ aAnh mà lại gần, tôi sẽ té nước sôi vào đấy!
也太难找了吧
HSK 1
0:03s
yě tài nán zhǎo le ba...khó tìm quá đi.
我好不容易 找到你了
HSK 1
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào nǐ leTôi khó khăn lắm mới... ...tìm thấy anh.
其实我是过来跟你道歉的
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ shì guò lái gēn nǐ dào qiàn deThực ra, tôi đến để xin lỗi anh.
谢谢谢谢 看你冷的
HSK 1
0:03s
xiè xiè xiè xiè kàn nǐ lěng deCảm ơn, cảm ơn. Nhìn anh lạnh cóng.
我是猎头公司的 我这边有个很好的
HSK 1
0:03s
wǒ shì liè tóu gōng sī de wǒ zhè biān yǒu gè hěn hǎo deTôi từ công ty headhunt. Bên tôi có một...
尊重员工的公司上班
HSK 5
0:03s
zūn zhòng yuán gōng de gōng sī shàng bān...công ty tôn trọng nhân viên.
不知道你还愿不愿意做
HSK 5
0:03s
bù zhī dào nǐ huán yuàn bù yuàn yì zuòKhông biết em có còn muốn làm không?
我没有在一家公司 干得下去过
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu zài yī jiā gōng sī gàn dé xià qù guò...em chưa từng ở công ty nào... ...làm được lâu cả.
裴谦不会让你失望
HSK 4
0:03s
péi qiān bú huì ràng nǐ shī wàng...Bùi Khiêm sẽ không làm em thất vọng.
这个不是车厘子吗
HSK 1
0:03s
zhè ge bú shì chē lí zi maCái này không phải cherry sao?
慢慢搬啊 好嘞 不着急
HSK 3
0:03s
màn màn bān a hǎo lei bù zháo jíChuyển từ từ thôi. Vâng ạ. Không vội.
水果怎么卖 随便看 喜欢什么拿
HSK 4
0:03s
shuǐ guǒ zěn me mài suí biàn kàn xǐ huān shén me náTrái cây bán thế nào? Cứ xem đi, thích gì lấy nấy.